vô phép

  1. impoli; irrévérencieux
    • vô phép ông chứ
      sauf votre respect; révérence parler
    • Xin vô phép
      je vous prie de m'excuser; pardon!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vô phép"

vô phép
Đứa trẻ vô phép nói chuyện lớn tiếng trong thư viện.